SPEC SHEET · Tổng hợp thông số
Dòng vợt · Nắm trong một hình
Trong dòng Jijing EPP, Chidao và Hongtianlei dùng mặt Kevlar, ¥699/bộ; Lvmo dùng mặt sợi carbon T800, ¥799/bộ.
So sánh thông số cốt lõi toàn dòng vợt pickleball SVS
Jijing · EPP
Chidao
Dòng Jijing · EPP
¥699/bộ
Mặt vợt họa tiết sao đen, viền đỏ và tay cầm màu cam.
Xem chi tiết →Jijing · EPP
Hongtianlei
Dòng Jijing · EPP
¥699/bộ
Họa tiết dòng chảy đỏ trắng, mặt vợt xanh navy.
Xem chi tiết →
01 / COMMON
Thông số chung
Thông số chungChất liệu
Lớp mặt tùy theo model
Công nghệ
Ép nhiệt một khối thế hệ 5
Trọng lượng
Khoảng 225 g
Chiều dài vợt × chiều rộng vợt
409 × 193 mm
Độ dày vợt
16 mm
Chiều dài cán × chu vi cán
140 × 120 mm
Tiêu chuẩn phát triển
Phát triển theo quy chuẩn USAPA
Quyền lợi hậu mãi
Bồi thường khi gãy vợt (nửa năm)
Dùng thử 7 ngày
Dùng thử 7 ngày
Quy mô dòng sản phẩm
5 model · 2 dòng
02 / COMPARE
So sánh model
Phân tích từng tiêu chí| Hạng mục | Chidao | Hongtianlei | Lvmo | Cike | Bianhua |
|---|---|---|---|---|---|
| Giai đoạn phù hợp | Phù hợp cả người mới và người chơi lâu năm | Phù hợp cả người mới và người chơi lâu năm | Phù hợp cả người mới và người chơi lâu năm | Nâng cấp khi động tác đã ổn định | Nâng cấp khi động tác đã ổn định |
| Dòng sản phẩm | Jijing | Jijing | Jijing | Chuzhang | Chuzhang |
| Lõi | Lõi composite EPP + EVA + TFP | Lõi composite EPP + EVA + TFP | Lõi composite EPP + EVA + TFP | Lõi xốp MPP thế hệ 5 | Lõi xốp MPP thế hệ 5 |
| Mặt vợt | Mặt Kevlar | Mặt Kevlar | Mặt sợi carbon Toray T800 | Mặt sợi carbon Toray T800 | Mặt sợi carbon Toray T800 |
| Màu nhận diện | Mặt vợt họa tiết sao đen, viền đỏ và tay cầm màu cam. | Họa tiết dòng chảy đỏ trắng, mặt vợt xanh navy. | Tông xanh mới. | Phối màu đen trắng tối giản. | Mặt vợt đen, viền bọc chuyển sắc. |




